Khác biệt hoàn toàn với các loại bể phốt truyền thống, bể phốt Composite sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống thấm và tuổi thọ. Tuy nhiên để phát huy tối đa những lợi thế này, việc lựa chọn kích thước bể phốt Composite phù hợp là vô cùng quan trọng.
Một kích thước được tính toán kỹ lưỡng chắc chắn đảm bảo quá trình phân huỷ chất thải diễn ra hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng tắc nghẽn cũng như bảo vệ môi trường xung quanh. Nội dung bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ những thông tin liên quan, cùng tìm hiểu ngay thôi nào!
Giới thiệu đôi nét về bể phốt Composite
Bể phốt Composite là một loại bể tự hoại được chế tạo từ vật liệu Composite, một hỗn hợp của sợi nhựa tổng hợp. Nhờ vật liệu này, bể phốt sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như trọng lượng nhẹ, độ bền ấn tượng, khả năng chịu lực và nhiệt tốt. Đồng thời thân thiện với môi trường xung quanh.
Chính vì những đặc tính này, bể phốt Composite ngày càng được ưa chuộng trong cả công trình dân dụng và công nghiệp. Qua đó giúp khả năng vận chuyển và lắp đặt dễ dàng, nhanh chóng cùng hiệu quả xử lý chất thải cao hơn gấp 2 – 3 lần so với các dòng bể truyền thống.

Các kích thước bể phốt Composite phổ biến
Bạn đang tìm kiếm kích thước hầm tự hoại Composite phù hợp? Dưới đây là bảng tổng hợp các lựa chọn phổ biến, được sắp xếp dựa theo dung tích và hình dạng (dạng cầu và dạng dài) để bạn tiện tham khảo.
| Dung tích bể phốt | Dạng cầu (Đường kính x Chiều cao) | Dạng dài (Dài x Rộng x Cao) | Số người sử dụng phù hợp | Ứng dụng tiêu biểu |
| 1 m³ | Ø 1.2m x 1.1m | 1.2m x 0.9m x 1.0m | 2 – 4 người | Hộ gia đình nhỏ, nhà vệ sinh công cộng |
| 2 m³ | Ø 1.5m x 1.3m | 1.8m x 1.0m x 1.2m | 4 – 6 người | Gia đình đông người, văn phòng |
| 3 m³ | Ø 1.7m x 1.5m | 2.2m x 1.2m x 1.3m | 6 – 10 người | Nhà hàng, trường học nhỏ |
| 4 m³ | Ø 1.9m x 1.6m | 2.6m x 1.3m x 1.4m | 10 – 14 người | Nhà trọ, nhà nghỉ |
| 5 m³ | Ø 2.0m x 1.8m | 3.0m x 1.5m x 1.5m | 15 – 20 người | Khách sạn, nhà máy nhỏ |
| 6 m³ | Ø 2.1m x 1.9m | 3.5m x 1.6m x 1.6m | 20 – 25 người | Bệnh viện nhỏ, khu công nghiệp |
| 8 m³ | Ø 2.3m x 2.1m | 4.0m x 1.8m x 1.8m | 25 – 35 người | Xí nghiệp, công ty sản xuất |
| 10 m³ | Ø 2.5m x 2.3m | 4.5m x 2.0m x 2.0m | 35 – 50 người | Khu công nghiệp, nhà máy lớn |
Cách tính kích thước bể phốt Composite
Muốn xác định kích thước bể phốt Composite, bạn có thể tham khảo một số phương pháp tính toán cụ thể dưới đây:

Tính tổng thể tích bể phốt
Tổng thể tích của bể phốt 3 ngăn (ký hiệu là W) được xác định bằng cách cộng thể tích của từng ngăn chứa: W = W1 + W2 + W3. Trong đó:
- W1 là thể tích ngăn chứa
- W2 là thể tích ngăn lắng
- W3 là thể tích ngăn lọc
Riêng với bể phốt 2 ngăn, công thức tính tổng thể tích sẽ là: W = W1 + W2
Tính thể tích dựa theo số người sử dụng
Có một phương pháp phổ biến để ước tính thể tích bể phốt chính là dựa vào số lượng người sử dụng cùng thời gian lưu trữ chất thải. V = Số người x 0.2m³/người/ngày x 15 ngày.
Tuy nhiên cần lưu ý rằng thể tích phần ướt thường chỉ chiếm khoảng 25% đến 35% tổng thể tích thực tế của bể mà thôi. Do đó, đối với gia đình có 4 người, thể tích phần ướt chỉ dao động trong khoảng 3 – 4m³.
Xác định kích thước bể (Dài x Rộng x Sâu)
Sau khi đã xác định rõ thể tích cần thiết, bạn có thể tính toán các kích thước dài, rộng và sâu của bể dựa theo công thức: V = Dài x Rộng x Sâu. Thông thường với bể phốt hình chữ nhật, tỷ lệ chiều dài và chiều rộng được khuyến nghị là 3:1 còn chiều sâu tối thiểu nên là 1.2m.
Hướng dẫn chọn kích thước bể phốt Composite phù hợp
Để đảm bảo bể phốt Composite nhà bạn hoạt động hiệu quả, trơn tru và an toàn, việc chọn đúng kích thước là rất quan trọng. Gia chủ hãy cân nhắc kỹ các yếu tố sau:

- Số lượng thành viên trong gia đình (hoặc người sử dụng): Đây là yếu tố then chốt bởi càng nhiều người, nhu cầu chứa và xử lý chất thải càng lớn. Các kích thước phổ biến là 1000 lít, 1500 lít, 2000 lít, 2500 lít và 3000 lít. Các bể có dung tích từ 2 mét khối trở lên thường được lựa chọn cho các công trình dân dụng nhỏ và hộ gia đình
- Mức độ sử dụng hàng ngày: Tần suất xả thải cũng ảnh hưởng đến dung tích cần thiết của bể. 2.8 mét khối phù hợp cho 2 phòng ngủ; 3.8 mét khối cho nhà có 3 phòng ngủ; 4.5 mét khối cho nhà có 4 phòng ngủ; 5.7 mét khối cho nhà có 6 phòng ngủ trở lên.
- Không gian lắp đặt: Với những ngôi nhà phố có diện tích hạn chế, bạn cần đo đạc cẩn thận để chọn bể có kích thước phù hợp theo vị trí dự kiến
- Mục đích xử lý nước thải: Nếu như bạn có yêu cầu đặc biệt về mức độ xử lý nước thải sinh hoạt, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn kích thước và loại bể.
- Điều kiện địa lý: Các yếu tố như mực nước ngầm và độ sâu của hố đào cũng cần được tính đến
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích về kích thước bể phốt Composite để lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của gia đình mình. Trong trường hợp cần hút bể phốt tại Chương Mỹ hay các khu vực lân cận, hãy liên hệ với Hutbephot686 để được hỗ trợ nhé!
